linh thiêng

Học thuật
Thân thiện
linh thiêng

Vị thần linh thiêng ngự trên ngọn núi cao.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất thiêng liêng, huyền bí thường gắn với sức mạnh siêu nhiên: Dùng để miêu tả những đối tượng, địa điểm hoặc hiện tượng được tin quyền năng, sự ứng nghiệm kỳ diệu, vượt ra ngoài giải thích thông thường, thường trong bối cảnh tín ngưỡng, tôn giáo.
    • Được tôn kính, sùng bái tính chất thần thánh: Chỉ sự linh ứng, sự thiêng liêng khiến người ta lòng thành kính, tin tưởng.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "linh thiêng ứng nghiệm": thường dùng để nhấn mạnh sự linh ứng, sự hiệu nghiệm một cách kỳ diệu của một thế lực siêu nhiên.
    • Lời nguyện cầu tại nơi đây thường rất linh thiêng ứng nghiệm.
  • "đất linh thiêng": chỉ vùng đất, địa danh ý nghĩa tâm linh sâu sắc, thường gắn với lịch sử, tôn giáo.
    • Quần thể di tích này được coi một vùng đất linh thiêng của dân tộc.
Biến thể từ gần giống
  • Thiêng liêng (tt): ý nghĩa tôn kính, cao quý một cách trang trọng, thường dùng cho những giá trị tinh thần, tình cảm (như lời hứa, kỷ niệm, nghĩa vụ) hơn sức mạnh siêu nhiên.
  • Linh ứng (tt, đt): (Tính từ) sự ứng nghiệm; (Động từ) chỉ sự đáp lại một cách kỳ diệu.
  • Huyền bí (tt): Bí ẩn, khó lý giải, không nhất thiết gắn với tín ngưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Thần thánh: tính chất của thần thánh, đấng siêu nhiên.
  • Linh diệu: (Ít dùng hơn) Kỳ diệu, mầu nhiệm.
  • Mầu nhiệm: sự kỳ diệu, tốt đẹp vượt trên sự hiểu biết thông thường.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Nơi chốn linh thiêng: Cụm từ cố định chỉ địa điểm ý nghĩa tâm linh đặc biệt.
    • Họ về thăm nơi chốn linh thiêng của tổ tiên.
  • Vật linh thiêng: Vật thể được coi tính chất thiêng, như bùa, tượng, thánh tích.
    • Chiếc chuông cổ được coi vật linh thiêng của ngôi chùa.
linh thiêng

Vị thần linh thiêng ngự trên ngọn núi cao.

  1. tt. Thiêng nói chung: vị thần linh thiêng ngôi miếu linh thiêng.